trường ốc

Học thuật
Thân thiện
trường ốc

Thí sinh ngồi trong trường ốc để làm bài thi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi thi cử thời xưa: "trường ốc" từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ nơi diễn ra các kỳ thi tuyển chọn nhân tài (như thi Hương, thi Hội) trong chế độ phong kiến ngày xưa. Đây nơi tập trung các sĩ tử đến dự thi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các sĩ tử ngày xưa phải lặn lội đến trường ốc để ứng thí.
    • Trường ốc nơi ghi dấu bao công phu học tập của các nho sinh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nơi trường ốc": cụm từ nhấn mạnh địa điểm thi cử.
    • Bao năm đèn sách, cuối cùng cũng được bước vào nơi trường ốc.
  • "chốn trường ốc": cách nói văn chương, trang trọng hơn để chỉ nơi thi cử.
    • Chốn trường ốc đã chứng kiến biết bao thăng trầm của các bậc nho sĩ.
Biến thể từ gần giống
  • Trường thi (danh từ): từ thuần Việt, đồng nghĩa với "trường ốc", chỉ nơi tổ chức các kỳ thi.
    • Trường thi được canh giữ rất nghiêm ngặt.
  • Trường học (danh từ): từ hiện đại, chỉ cơ sở giáo dục nói chung, khác với nghĩa chuyên biệt về nơi thi cử của "trường ốc".
Từ đồng nghĩa
  • Trường thi: nơi thi.
  • Trường văn: nơi thi cử về văn chương (một cách gọi khác).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ, ít dùng: "Trường ốc" từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về lịch sử, giáo dục thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng "trường thi" hoặc diễn đạt bằng cụm từ như "nơi thi", "hội trường thi" thay thế.
trường ốc

Thí sinh ngồi trong trường ốc để làm bài thi.

  1. Nơi thi cử thời xưa.